castañeda
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kastaˈɲeda/
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với castañardanh từsynonym of castañar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- castañedaDạng gốc (base form)
- castañedasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa