Dịch

cascabel

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaskaˈbel/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chuông leng keng, chuông xe trượt tuyếtdanh từjingle bell, sleigh bell
  2. Lạch cạch (đồ chơi của em bé)danh từrattle (baby's toy)
  3. Núm của một khẩu pháodanh từknob of a cannon
  4. Cascabel (ớt)danh từcascabel (chili)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cascabelDạng gốc (base form)
  2. cascabelesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hecho un cascabeltính từTrên đồi; cong vẹo
ponerle el cascabel al gatođộng từĐeo lục lạc cho mèo, treo chuông cổ mèo
culebra de cascabeldanh từĐồng nghĩa với serpiente de cascabel
serpiente de cascabelRắn chuông

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Rắn chuông
  1. Rắn chuông, rắn đuôi chuôngrattlesnake

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lạch cạch (đồ chơi của em bé)

Họ từ (word family)

cùng gốc cascabel

AI