hecho un cascabel
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Trên đồi; cong vẹotính từover the hill; crocked
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hecho un cascabelDạng gốc (base form)
- hechas un cascabelGiống cái số nhiều (feminine plural)
- hechos un cascabelGiống đực số nhiều (masculine plural)
- hecha un cascabelGiống cái (feminine)