Dịch

hecho un cascabel

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Trên đồi; cong vẹotính từover the hill; crocked

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hecho un cascabelDạng gốc (base form)
  2. hechas un cascabelGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. hechos un cascabelGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. hecha un cascabelGiống cái (feminine)

AI