Dịch

cascabeleo

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự rung chuyểndanh từrattling

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cascabeleoDạng gốc (base form)
  2. cascabeleosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI