Dịch

rattling

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sôi nổi, nhanh nhẹn, nhanhtính từLively, quick (speech, pace).
  2. Tiếng lách cách, tiếng lục cụcdanh từrattle (a sound made by loose objects shaking or vibrating against one another)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rattlingDạng gốc (base form)
  2. rattlingsSố nhiều (plural)
  3. more rattlingSo sánh hơn (comparative)
  4. most rattlingSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • rattling goodrất tốt, cực kỳ tốt

Cụm từ (phrase)

sabre-rattlingdanh từ, tính từSự phô trương sức mạnh quân sự một cách khoa trương như một lời đe dọa ngầm rằng nó có thể được sử dụng
sabre rattlingcụm từSự đe dọa binh đao

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Tuyệt
  1. Tuyệt, hay, tốtgood, fine.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • một bữa trưa ngon tuyệt
  • .Diego nghe thấy cửa sau nhà mình đang kêu lách cách.
  • .Paul nghe thấy một cánh cửa khác đang kêu lách cách.

AI