rattling
B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sôi nổi, nhanh nhẹn, nhanhtính từLively, quick (speech, pace).
- Tiếng lách cách, tiếng lục cụcdanh từrattle (a sound made by loose objects shaking or vibrating against one another)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rattlingDạng gốc (base form)
- rattlingsSố nhiều (plural)
- more rattlingSo sánh hơn (comparative)
- most rattlingSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- rattling goodrất tốt, cực kỳ tốt
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sabre-rattlingdanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Sự phô trương sức mạnh quân sự một cách khoa trương như một lời đe dọa ngầm rằng nó có thể được sử dụng |
| sabre rattlingcụm từ | cụm từ | Sự đe dọa binh đao |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Tuyệt
- Tuyệt, hay, tốtgood, fine.
Họ từ (word family)
cùng gốc rattlingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- một bữa trưa ngon tuyệt
- .Diego nghe thấy cửa sau nhà mình đang kêu lách cách.
- .Paul nghe thấy một cánh cửa khác đang kêu lách cách.