sabre-rattling
danh từ (noun)tính từ (adjective)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Sự phô trương sức mạnh quân sự một cách khoa trương như một lời đe dọa ngầm rằng nó có thể được sử dụngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A flamboyant display of military power as an implied threat that it might be used.
- Các mối đe dọa, chẳng hạn như một công ty đe dọa một công ty khác bằng một vụ kiệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any threat, such as one company threatening another with a lawsuit.
- Hiếu chiến; đe dọa hành động quân sựtính từBellicose; threatening military action.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sabre-rattlingDạng gốc (base form)
- sabre-rattlingsSố nhiều (plural)
- more sabre-rattlingSo sánh hơn (comparative)
- most sabre-rattlingSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- un-French .