rattler
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Bất cứ điều gì mà rung chuyểndanh từAnything that rattles.
- Con rắn đuôi chuôngdanh từA rattlesnake.
- Tàu chở hàng hoặc (chủ yếu ở Anh), tàu chở kháchdanh từA freight train or, (chiefly UK), a passenger train.
- Các phương tiện cũ kỹ hoặc ồn ào, chẳng hạn như xe đẩy, xe ngựa hoặc xe lửadanh từAny decrepit or noisy vehicle, such as a cart, carriage or train.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rattlerDạng gốc (base form)
- rattlersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| red rattlerdanh từ | danh từ | Các chuyến tàu chở khách màu đỏ trước đây hoạt động ở miền đông lục địa Australia |
| bead-rattlerdanh từ | danh từ | Người Công giáo La Mã |
| rattler-jumperdanh từ | danh từ | Người nhảy rattler |
| rattler-jumpingdanh từ | danh từ | Hành động hoặc sự cố nhảy rattler |
| jump the rattlerđộng từ | động từ | Đi du lịch trên một chuyến tàu mà không phải trả tiền vé |
| diamondback rattlerdanh từ | danh từ | Con rắn chuông lưng kim cương |
| Murrumbidgee river rattlerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với ugly stick |
| sabre-rattler | Chưa có nghĩa |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Người nói to
- Người nói to, thiếu cân nhắcA loud, inconsiderate talker.
Họ từ (word family)
cùng gốc rattlerVí dụ
- , , , .
- .