Dịch

rattler

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Bất cứ điều gì mà rung chuyểndanh từAnything that rattles.
  2. Con rắn đuôi chuôngdanh từA rattlesnake.
  3. Tàu chở hàng hoặc (chủ yếu ở Anh), tàu chở kháchdanh từA freight train or, (chiefly UK), a passenger train.
  4. Các phương tiện cũ kỹ hoặc ồn ào, chẳng hạn như xe đẩy, xe ngựa hoặc xe lửadanh từAny decrepit or noisy vehicle, such as a cart, carriage or train.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rattlerDạng gốc (base form)
  2. rattlersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

red rattlerdanh từCác chuyến tàu chở khách màu đỏ trước đây hoạt động ở miền đông lục địa Australia
bead-rattlerdanh từNgười Công giáo La Mã
rattler-jumperdanh từNgười nhảy rattler
rattler-jumpingdanh từHành động hoặc sự cố nhảy rattler
jump the rattlerđộng từĐi du lịch trên một chuyến tàu mà không phải trả tiền vé
diamondback rattlerdanh từCon rắn chuông lưng kim cương
Murrumbidgee river rattlerdanh từĐồng nghĩa với ugly stick
sabre-rattlerChưa có nghĩa

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Người nói to
  1. Người nói to, thiếu cân nhắcA loud, inconsiderate talker.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .
  • .

AI