Dịch

cachi

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkat͡ʃi/

Nghĩa chính

  1. Cốc (cụ thể là cốc nhựa 750 ml)danh từcup (specifically, a 750 ml plastic cup)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cachiDạng gốc (base form)
  2. cachisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cachi-tiền tốÝ nghĩa gần như

AI