cachi
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkat͡ʃi/
Nghĩa chính
- Cốc (cụ thể là cốc nhựa 750 ml)danh từcup (specifically, a 750 ml plastic cup)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cachiDạng gốc (base form)
- cachisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cachi-tiền tố | tiền tố | Ý nghĩa gần như |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung