Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cachi-
tiền tố
(prefix)
/kat͡ʃi/
Nghĩa chính
1
Ý nghĩa gần như
tiền tố
Meaning almost
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cachi-
cachi
negro
Chưa có nghĩa
cachi
porra
Dùi cui
danh từ, tính từ
AI
1
Ý nghĩa gần như
1
Ý nghĩa gần như
1
Ý nghĩa gần như