Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cachirla
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kaˈt͡ʃiɾla/
Nghĩa chính
1
Ống hút
danh từ
pipit
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cachirla
Dạng gốc
(base form)
cachirla
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pipit
Chim sẻ đồng
AI
1
Ống hút
1
Ống hút
1
Ống hút