pipit
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chim sẻ đồngdanh từAny of various small passerine birds, mainly from the genus Anthus, that are often drab, ground feeding insectivores of open country.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pipitDạng gốc (base form)
- pipitsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tree pipitdanh từ | danh từ | Loài chim sẻ nhỏ, Anthus tầm thường |
| rock pipitdanh từ | danh từ | Loài chim chắc nịch, thuộc loài Anthus petrosus, hơi nhỏ hơn chim sáo đá, sinh sản trên các bãi đá và trú đông trên đầm lầy muối ven biển |
| tawny pipitdanh từ | danh từ | Anthus campestris, một loài chim sẻ có kích thước từ trung bình đến lớn sinh sản ở phần lớn vùng ôn đới châu Âu, châu Á và tây bắc châu Phi |
| water pipitdanh từ | danh từ | Loài chim sẻ nhỏ, Anthus spinoletta |
| meadow pipitdanh từ | danh từ | Loài chim sẻ nhỏ (Anthus pratensis) |
| Pechora pipitdanh từ | danh từ | Anthus gustavi, một loài chim sẻ sinh sản ở vùng lãnh nguyên phía Đông Cổ Bắc Cực |
| Blyth's pipitdanh từ | danh từ | Anthus Godlewskii, loài chim sẻ cỡ trung bình sinh sản ở Mông Cổ và các vùng lân cận của Trung Quốc, Tây Tạng và Ấn Độ |
| American pipitdanh từ | danh từ | Anthus rubescens, một loài chim biết hót nhỏ được tìm thấy ở cả hai bờ phía bắc Thái Bình Dương |
Họ từ (word family)
cùng gốc pipitNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha