Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
titlark
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chim sẻ đồng
danh từ
Anthus pratensis, the meadow pipit, a songbird.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
titlark
Dạng gốc
(base form)
titlark
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
tit
+
lark
AI
1
Chim sẻ đồng
1
Chim sẻ đồng
1
Chim sẻ đồng