Dịch

butaca

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/buˈtaka/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ghế bànhdanh từarmchair
  2. Chỗ ngồi (trong rạp hát, rạp chiếu phim...)danh từseat (in theatre, cinema, etc.)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. butacaDạng gốc (base form)
  2. butacasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

patio de butacasKhu ghế tầng trệt

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ghế bành
Chỗ ngồi (trong rạp hát, rạp chiếu phim...)

Họ từ (word family)

cùng gốc butaca

AI