butaca
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/buˈtaka/nguồn
Nghĩa chính
- Ghế bànhdanh từarmchair
- Chỗ ngồi (trong rạp hát, rạp chiếu phim...)danh từseat (in theatre, cinema, etc.)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- butacaDạng gốc (base form)
- butacasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| patio de butacas | Khu ghế tầng trệt |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc butacaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh