Dịch

poltrona

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/polˈtɾona/

Nghĩa chính

  1. Ghế bànhdanh từarmchair

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. poltronaDạng gốc (base form)
  2. poltronasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ghế bành

Ngôn ngữ khác

AI