Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
poltrona
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/polˈtɾona/
Nghĩa chính
1
Ghế bành
danh từ
armchair
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
poltrona
Dạng gốc
(base form)
poltrona
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Ghế bành
butaca
sillón
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
armchair
Ghế bành
AI
1
Ghế bành
1
Ghế bành
1
Ghế bành