break
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbɾeik/
Nghĩa chính
- Xe ô tô, xe gadanh từestate car, station wagon
- Nghỉ (tạm dừng)danh từbreak (pause)
- Phá vỡdanh từbreak
- Dạng rút gọn của breakdance: break dance, break-dance hoặc breakdancedanh từclipping of breakdance, break dance, break-dance, or breakdancing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- breakDạng gốc (base form)
- breaksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| break-dancedanh từ | danh từ | Nhảy đột phá |
| break dancedanh từ | danh từ | Nhảy breakdance |
| break evendanh từ | danh từ | Hòa vốn |
| break even pointdanh từ | danh từ | Điểm hòa vốn |
| tie breakdanh từ | danh từ | tiebreakchưa dịch |