Dịch

estate car

danh từ (noun)
UK/ɪˈsteɪt ˈkɑː/US/ɪˈsteɪt ˈkɑɹ/

Nghĩa chính

  1. Xe chở hành lýdanh từSynonym of station wagon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estate carDạng gốc (base form)
  2. estate carsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , .
  • .

AI