Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
station sedan
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
t
eɪ
ʃ
ə
n
s
ə
ˈ
d
æ
n
/
US
/ˈ
s
t
eɪ
ʃ
ə
n
s
ə
ˈ
d
æ
n
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với station wagon
danh từ
Synonym of station wagon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
station sedan
Dạng gốc
(base form)
station sedan
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
station wagon
Ví dụ
He
noticed
somebody
come
running
around
the
corner
and
to
the
side
of
the
station
sedan
nearer
to
the
kerb
,
and
get
in
.
AI
1
Đồng nghĩa với station wagon
1
Đồng nghĩa với station wagon
1
Đồng nghĩa với station wagon