Dịch

tie break

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trò chơi tiebreak, một trò chơi hoặc phần mở rộng của một trò chơi đã chơi để giải quyết tỷ số hòaqua tiếng Anhdanh từtiebreak

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tie breakDạng gốc (base form)
  2. tie breaksSố nhiều (plural)

AI