Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
break-dance
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhảy đột phá
danh từ
break-dance
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
break-dance
Dạng gốc
(base form)
break-dance
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
break
break dance
breakdance
breakdancing
AI
1
Nhảy đột phá
1
Nhảy đột phá
1
Nhảy đột phá