Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
breakdancing
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌbɾeiɡˈdansin/
Nghĩa chính
1
Nhảy breakdance
danh từ
breakdancing
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
break
break dance
break-dance
breakdance
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
breakdancing
Phong cách nhảy nhào lộn đường phố đô thị có nguồn gốc từ văn hóa hip hop của Thành phố New York vào cuối thế kỷ 20
AI
1
Nhảy breakdance
1
Nhảy breakdance
1
Nhảy breakdance