Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
breaker
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbɾeikeɾ/
Nghĩa chính
1
Máy cắt; ngắt mạch
danh từ
breaker; circuit breaker
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
breaker
Sóng lớn vỗ bờ
AI
1
Máy cắt
1
Máy cắt
1
Máy cắt