Dịch

breque

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbɾeke/

Nghĩa chính

  1. a vehicle brakechưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brequeDạng gốc (base form)
  2. brequesSố nhiều (plural)

AI