Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
breque
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbɾeke/
Nghĩa chính
1
a vehicle brake
chưa dịch
danh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
breque
Dạng gốc
(base form)
breque
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
a vehicle brake
1
a vehicle brake
1
a vehicle brake