bocado
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/boˈkado/nguồn
Nghĩa chính
- Vừa miệngdanh từmouthful
- Đồ ăn vặtdanh từsnack
- Chútdanh từbit
- vanilla ice creamchưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bocado de Adán | Quả táo của Adam | |
| bocado del león | Chia sẻ của sư tử | |
| sin probar bocadotrạng từ | trạng từ | Khi bụng đói |
| probar bocado | Ăn một miếng |
Họ từ (word family)
cùng gốc bocadoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung