Dịch

bocado

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/boˈkado/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vừa miệngdanh từmouthful
  2. Đồ ăn vặtdanh từsnack
  3. Chútdanh từbit
  4. vanilla ice creamchưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bocadoDạng gốc (base form)
  2. bocadosSố nhiều (plural)
  3. bocaditoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

bocado de AdánQuả táo của Adam
bocado del leónChia sẻ của sư tử
sin probar bocadotrạng từKhi bụng đói
probar bocadoĂn một miếng

AI