Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bocado del león
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chia sẻ của sư tử
danh từ
lion's share
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bocado del león
Dạng gốc
(base form)
bocado
s del león
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lion's share
Phần lớn
AI
1
Chia sẻ của sư tử
1
Chia sẻ của sư tử
1
Chia sẻ của sư tử