Dịch

bocado del león

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chia sẻ của sư tửdanh từlion's share

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bocado del leónDạng gốc (base form)
  2. bocados del leónSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI