basa
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbasa/nguồn
Nghĩa chính
- Căn cứdanh từbase
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- basaDạng gốc (base form)
- basasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| basarse en una premisa | Dựa trên tiền đề | |
| basado en hechos reales | Dựa trên sự kiện có thật | |
| basarse principalmente en | Chủ yếu dựa trên | |
| basarse exclusivamente en algo | Chỉ dựa vào điều gì |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Căn cứ
Họ từ (word family)
cùng gốc basaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh