basado
B1động từ (verb)tính từ (adjective)thán từ (interjection)
Hay gặp/baˈsado/
Dạng gốc:basarCăn cứ vào
Nghĩa chính
- Dựa vào, căn cứ vàođộng từpast participle of basar
- Đỉnh, chất, đáng nểtính từbased (admirable, praiseworthy)
- Chuẩn, quá chuẩnthán từbased (indicating emphatic approval of a statement or opinion)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| basado en hechos reales | Dựa trên sự kiện có thật | |
| estar basado en | Dựa trên | |
| basarse en una premisa | Dựa trên tiền đề | |
| basarse principalmente en | Chủ yếu dựa trên | |
| basarse exclusivamente en algo | Chỉ dựa vào điều gì |
Họ từ (word family)
cùng gốc basarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Câu chuyện này dựa trên những sự kiện có thật.
- .Đó là một câu chuyện dựa trên các sự kiện có thật.
- .Học thuyết của ông ấy dựa trên rất nhiều sự kiện.