asumir
A2động từ (verb)
/asuˈmiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Giả định, đảm nhậnđộng từto assume, take on
- Cho là, tính toánđộng từto assume, to suppose, to reckon
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể asumirDanh động từ asumiendoPhân từ asumido
| Presente | |
|---|---|
| yo | asumo |
| tú | asumes |
| él/ella/Ud. | asume |
| nosotros | asumimos |
| vosotros | asumís |
| ellos/Uds. | asumen |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Giả định
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| asumir un rol | Đảm nhận vai trò | |
| asumir un cargo | Đảm nhận chức vụ | |
| asumir funciones | Đảm nhận chức vụ | |
| asumir un riesgo | Gánh vác rủi ro | |
| asumir el liderazgo | Nắm quyền lãnh đạo | |
| asumir un compromiso | Chấp nhận cam kết | |
| asumir la presidencia | Nhậm chức tổng thống | |
| asumir la administración | Tiếp quản sự quản lý |
Họ từ (word family)
cùng gốc asumirTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh