agregar
A2động từ (verb)
/aɡɾeˈɡaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Thêmđộng từto add
- Tổng hợp lại (gộp lại với nhau)động từto aggregate (put together)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể agregarDanh động từ agregandoPhân từ agregado
| Presente | |
|---|---|
| yo | agrego |
| tú | agregas |
| él/ella/Ud. | agrega |
| nosotros | agregamos |
| vosotros | agregáis |
| ellos/Uds. | agregan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| valor agregadodanh từ | danh từ | Giá trị gia tăng |
Ví dụ
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc agregarTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh