adjunto
B2tính từ (adjective)trạng từ (adverb)động từ (verb)
/adˈxunto/nguồn
Nghĩa chính
- Đính kèmtính từattached
- Phó, trợ lýtính từassistant, deputy (of a role)
- Đính kèm, kèm theotrạng từattached, enclosed
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại của adjuntarđộng từfirst-person singular present indicative of adjuntar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| archivo adjunto | Tập tin đính kèm | |
| documento adjunto | Tài liệu đính kèm | |
| fichero adjunto | Tệp đính kèm |
Ví dụ
- .Phó giám đốc đã từ chức.
- , .Tôi đã gửi, nhưng quên tệp đính kèm.
- .Tôi đính kèm một PDF với sơ yếu lý lịch của mình.
Họ từ (word family)
cùng gốc adjuntoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung