acotado
C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/akoˈtado/
Nghĩa chính
- Có rào quanh, có ranh giớitính từenclosed, fenced in
- Quá khứ phân từ của acotarđộng từpast participle of acotar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| plano acotadodanh từ | danh từ | Bản đồ đường viền |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh