Dịch

acotado

C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/akoˈtado/

Nghĩa chính

  1. Có rào quanh, có ranh giớitính từenclosed, fenced in
  2. Quá khứ phân từ của acotarđộng từpast participle of acotar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acotadoDạng gốc (base form)
  2. acotadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. acotadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. acotadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

plano acotadodanh từBản đồ đường viền

Ngôn ngữ khác

AI