Dịch

autoadjunto

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tự liên kếttính từself-adjoint

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. autoadjuntoDạng gốc (base form)
  2. autoadjuntasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. autoadjuntosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. autoadjuntaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI