autoadjunto
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Tự liên kếttính từself-adjoint
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- autoadjuntoDạng gốc (base form)
- autoadjuntasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- autoadjuntosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- autoadjuntaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh