Dịch

acertar

C1động từ (verb)
/aseɾˈtaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đánh vàođộng từto hit, to hit upon
  2. Đúngđộng từto be right

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể acertarDanh động từ acertandoPhân từ acertado
Presente
yoacierto
túaciertas
él/ella/Ud.acierta
nosotrosacertamos
vosotrosacertáis
ellos/Uds.aciertan

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

acertar conđộng từĐịnh vị, tìm
piensa mal y acertarásChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .
  • ¿ ? –.
  • .

Họ từ (word family)

cùng gốc acertar
Từ liên quan (related word)

AI