acertar
C1động từ (verb)
/aseɾˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Đánh vàođộng từto hit, to hit upon
- Đúngđộng từto be right
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể acertarDanh động từ acertandoPhân từ acertado
| Presente | |
|---|---|
| yo | acierto |
| tú | aciertas |
| él/ella/Ud. | acierta |
| nosotros | acertamos |
| vosotros | acertáis |
| ellos/Uds. | aciertan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| acertar conđộng từ | động từ | Định vị, tìm |
| piensa mal y acertarás | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .
- ¿ ? –.
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc acertarTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh