Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acertante
giống đực/cái
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/aseɾˈtante/
Nghĩa chính
1
Chiến thắng
tính từ
winning
2
Người chiến thắng
danh từ
winner
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acertante
Dạng gốc
(base form)
acertante
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
winning
Chiến thắng, đoạt giải, trúng thưởng
winner
Người thắng cuộc
AI
1
Chiến thắng
2
Người chiến thắng
1
Chiến thắng
2
Người chiến thắng
1
Chiến thắng
2
Người chiến thắng