Nghĩa chính
- Đúngđộng từTo be correct in one's judgment or statement about something. (This entry is a translation hub.)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- be rightNguyên thể (infinitive)
- is right (bất quy tắc)Ngôi thứ ba số ít (third person singular)
- was right (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- been right (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- being rightPhân từ I (present participle)
Ngôi thứ ba số ít, quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)she'll be rightĐược rồi, không có vấn đề gì, mọi chuyện sẽ ổn thôi
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .