Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
be right back
cụm từ
(phrase)
/
b
iː
ɹ
aɪ
t
b
æ
k
/
Nghĩa chính
1
Quay lại ngay
cụm từ
Used to indicate the speaker will return in a moment. Often abbreviated in online slang as BRB.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
just a minute
just a second
Ví dụ
I
will
be
right
back
!
We'll
be
right
back
.
He'll
be
right
back
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Quay lại ngay
1
Quay lại ngay
1
Quay lại ngay