acertado
B2tính từ (adjective)động từ (verb)
/aθeɾˈtado/nguồn
Nghĩa chính
- Chính xác, đúng đắntính từcorrect, accurate
- Thích hợp, phù hợptính từappropriate, fitting
- Quá khứ phân từ của acertarđộng từpast participle of acertar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acertadoDạng gốc (base form)
- acertadísimoSo sánh nhất (superlative)
- acertadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- acertadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- acertadaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar acertado | Đúng đắn | |
| hacer un comentario acertado | Nhận xét đúng | |
| ser acertado | Đúng đắn | |
| tener un juicio acertado | Phán đoán đúng đắn |
Ví dụ
- " " ."Thời gian là vàng" là một câu ngạn ngữ đúng đắn.
- .Dự đoán của anh ấy có thể đúng.
- , .Ngay cả khi không đúng, bạn cũng không hoàn toàn sai.