Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ser acertado
Nghĩa chính
1
Đúng đắn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
正确
zhèng què
Chính xác, đúng đắn
好
hǎo
Thích hợp, phù hợp, đúng đắn
正
zhèng
Đúng đắn, chính đáng
Tiếng Anh
just
Đúng đắn, chính xác
properly
Đúng cách, hợp lý, đúng đắn
rightly
Công bằng; đúng đắn
AI
1
Đúng đắn
1
Đúng đắn
1
Đúng đắn