Dịch

añadidura

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aɲadiˈduɾa/

Nghĩa chính

  1. Phép cộngdanh từaddition
  2. Thêmdanh từextra
  3. Tiện ích bổ sungdanh từadd-on
  4. Tiền thưởng, lagniappe (thứ được thêm vào, đặc biệt là thứ mà người bán đưa cho người mua để hoàn thành số tiền được yêu cầu hoặc thứ gì đó được tặng thêm như một phần thưởng)danh từa gratuity, lagniappe (something that is added, especially something that a merchant gives to a buyer to complete the amount requested, or something extra given as a bonus)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. añadiduraDạng gốc (base form)
  2. añadidurasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

por añadiduraNgoài ra

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Phép cộng

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI