Nghĩa chính
- Tiền chè lá, tiền thưởng thêmdanh từAn additional payment given freely as thanks for service.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gratuityDạng gốc (base form)
- gratuitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạigratuité
- từ tiếng Pháp cổgratuite
- từ tiếng Latinh trung đạigratuitas“a free gift”
Ví dụ
- để lại tiền boa
- .Không nhận tiền boa.
- , .Ông ấy đi theo xe ngựa suốt cả chuyến đi và đến cuối hành trình mong đợi khoản tiền thưởng bốn hoặc năm franc.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)