Dịch

zoot

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Bộ đồ Zootdanh từA zoot suit.
  2. Bộ đồ lông thúdanh từA fursuit.
  3. Điếu thuốc cần sadanh từđếm được (countable)A marijuana cigarette.
  4. Vội vã xung quanh một cách nhanh chóng; chạy trốnđộng từnội động từ (intransitive)To rush around quickly; to scoot.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zootDạng gốc (base form)
  2. zootsSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Điếu thuốc lá
  1. đếm được (countable)A cigarette butt.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Ella's, ' , , […]
  • ' ' , .
  • 3.5? I’m 4 🥴

AI