Dịch

zootie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khớp cần sa tẩm cocainedanh từđếm được (countable)A marijuana joint laced with cocaine.
  2. Phencyclidine.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zootieDạng gốc (base form)
  2. zootiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ,

AI