zootie
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khớp cần sa tẩm cocainedanh từđếm được (countable)A marijuana joint laced with cocaine.
- Phencyclidine.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- zootieDạng gốc (base form)
- zootiesSố nhiều (plural)