zooter
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Loại bóng được ném bởi vận động viên ném bóng bị gãy chân, quay về phía sau và trượt khỏi sân với độ nảy thấpdanh từA type of ball bowled by a leg break bowler, which spins backwards and skids off the pitch with a low bounce.
- Người thợ maydanh từA fursuiter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- zooterDạng gốc (base form)
- zootersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .