Nghĩa chính
- Không có gìcụm từUsed to acknowledge thanks; ritual reply to “thank you”.
- Không có chi, đừng khách sáocụm từUsed (often preemptively) to imply that the speaker ought to be thanked.
- Dùng theo nghĩa đen, xem you're, welcomecụm từUsed other than figuratively or idiomatically: see you're, welcome.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| you're welcome a millioncụm từ | cụm từ | Không có gì, tăng cường |
Ví dụ
- " ." " .""Cám ơn." "Không có chi."
- , didn’t , .
- , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha