Dịch

wristwatch

B1TOEICdanh từ (noun)
UK/ˈɹɪstˌwɒt͡ʃ/US/ˈɹɪstˌwɔt͡ʃ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đồng hồ đeo taydanh từA watch that is worn on a strap or band fastened around the wrist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wristwatchDạng gốc (base form)
  2. wristwatchesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gold wristwatchĐồng hồ đeo tay bằng vàng
wear a wristwatchĐeo đồng hồ đeo tay

Ví dụ

  • .Anh ấy đã mua cho tôi một chiếc đồng hồ đeo tay.
  • .Cô ấy đã mua cho tôi một chiếc đồng hồ đeo tay.
  • .Tôi thích chiếc đồng hồ đeo tay này.

Họ từ (word family)

cùng gốc wristwatch

Nguồn gốc (etymology)

AI