Nghĩa chính
- Cổ taydanh từThe complex joint between forearm bones, carpus, and metacarpals where the hand is attached to the arm; the carpus in a narrow sense.
- Chốt trục, ngõng trụcdanh từA stud or pin which forms a journal.
- Sút bằng cổ tayđộng từTo hit a wrist shot.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- on your wristtrên cổ tay aiHe wore a copper bracelet on his wrist.Anh ấy đeo một chiếc vòng đồng trên cổ tay.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| break one's wrist | Gãy cổ tay | |
| flick of the wrist | Cú lắc cổ tay | |
| sprain one's wrist | Bong gân cổ tay | |
| wrist injury | Chấn thương cổ tay | |
| wrist joint | Khớp cổ tay | |
| wrist pain | Đau cổ tay | |
| wrist-topdanh từ | danh từ | Máy tính đeo trên cổ tay, tức là một chiếc đồng hồ thông minh |
| one off the wristdanh từ | danh từ | Hành vi thủ dâm |
Họ từ (word family)
cùng gốc wristNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwrist
- từ tiếng Anh cổwrist
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*wristu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Chỉ bằng một cái lắc cổ tay, anh ấy đã ném chiếc đĩa bay cho đồng đội.
- .Anh ấy bị thương ở cổ tay.
- .Anh ấy đã nắm lấy cổ tay tôi.