wristful
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một số lượng đeo trên hoặc che một cổ taydanh từA quantity worn on or covering one wrist.
- Lượng có thể được giải phóng bằng chuyển động của cổ taydanh từThe amount that can be released by a movement of the wrist
- Số tiền có thể được lấy từ cổ taydanh từThe amount that can be taken from a wrist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- wristfulDạng gốc (base form)
- wristsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- wristfulsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.