Dịch

wristful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một số lượng đeo trên hoặc che một cổ taydanh từA quantity worn on or covering one wrist.
  2. Lượng có thể được giải phóng bằng chuyển động của cổ taydanh từThe amount that can be released by a movement of the wrist
  3. Số tiền có thể được lấy từ cổ taydanh từThe amount that can be taken from a wrist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. wristfulDạng gốc (base form)
  2. wristsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. wristfulsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .
  • , .
  • Mopsus, ?

AI