muñeca
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/muˈɲeka/nguồn
Nghĩa chính
- Cổ taydanh từwrist
- Búp bê gáidanh từfemale equivalent of muñeco (“doll”)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- muñecaDạng gốc (base form)
- muñecasSố nhiều (plural)
- muñequillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- muñequitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| muñeca rusa | Búp bê Nga | |
| muñeca vudú | Búp bê tà thuật | |
| fractura de la muñeca | Gãy cổ tay | |
| muñeca de madera | Chưa có nghĩa | |
| muñeca de porcelana | Chưa có nghĩa | |
| muñeca de trapo | Chưa có nghĩa | |
| casa de muñecas | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cổ tay
Họ từ (word family)
cùng gốc muñecaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cô ấy đã trẹo cả hai cổ tay khi ngã.
- .Cô ấy dành thời gian rảnh để làm búp bê.
- Mary .Mary có một bộ sưu tập búp bê khổng lồ.