Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
muñeca vudú
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Búp bê tà thuật
danh từ
voodoo doll
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
muñeca vudú
Dạng gốc
(base form)
muñeca
s vudú
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
voodoo doll
Búp bê bùa ngải
AI
1
Búp bê tà thuật
1
Búp bê tà thuật
1
Búp bê tà thuật