Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
muñeca rusa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Búp bê Nga
danh từ
Russian doll
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
muñeca rusa
Dạng gốc
(base form)
muñeca
s rusas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Russian doll
Búp bê nga
AI
1
Búp bê Nga
1
Búp bê Nga
1
Búp bê Nga