Dịch

chacalele

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃakaˈlele/

Nghĩa chính

  1. Một chiếc đồng hồ đeo taydanh từa wristwatch
  2. Đồ chơi bao gồm một đĩa kim loại có hai lỗ cách đều tâm, trên đó chuyển động quay được truyền bằng cách luồn một sợi dây qua các lỗ và kéo hoặc nới lỏng dây bằng cả hai ngón tay cáidanh từa toy consisting of a metal disc with two holes equidistant from the center, to which a rotational movement is imparted by threading a string through the holes and pulling or loosening the string with both thumbs.
  3. Trái tim của một ngườidanh từa person's heart

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chacaleleDạng gốc (base form)
  2. chacalelesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI